Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xô đổ" (1)

xô đổ
Tiếng Anh Động từBreak (a record), overthrow
Từ vựng của tôi
Anh ấy muốn sớm xô đổ kỷ lục của Teerasil Dangda.
He wants to break Teerasil Dangda's record soon.

swap_horiz Từ liên quan "xô đổ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xô đổ" (1)

Anh ấy muốn sớm xô đổ kỷ lục của Teerasil Dangda.
He wants to break Teerasil Dangda's record soon.